派仗
phái trượng
Hán Việt: phái trượng · Pinyin: pài zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同派别之间的争斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同派别之间的争斗。
Eng
- Cihui 派仗 àizhàng n. <PRC> factional wars M:²chǎng
Hán Việt: phái trượng · Pinyin: pài zhàng