派令 phái lệnh Hán Việt: phái lệnh Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 令 (lệnh)Hán Việtphái lệnhCấu tạo派 + 令 · phái + lệnh nghĩa thành phần: phái + lệnh Nghĩa EngCihui 派令 àilìng* n. order of appointment