派任

pài rènphái nhâm

Hán Việt: phái nhâm · Pinyin: pài rèn

Tổng quan

bố trí

新华 · Tân Hoa Đại lục

分派任用。如:「請派任新的職務。」

Cấu tạo: 派 (phái) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao nhiệm vụ cho ai đó
  • Tần suất từ bố trí , giao nhiệm vụ cho ai đó; phân ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分派任用。如:「請派任新的職務。」

Eng

  • Cihui to set apart; to assign sb to a job
  • Tần suất từ to set apart; to assign sb to a job

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何