派位 pài wèi · phái vị Hán Việt: phái vị · Pinyin: pài wèi Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 位 (vị)Pinyinpài wèiHán Việtphái vịCấu tạo派 + 位 · phái + vị nghĩa thành phần: phái + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把适龄儿童或考生按照一定原则分配到招生学校:录取工作采用电脑~。