派充 pài chōng · phái sung Hán Việt: phái sung · Pinyin: pài chōng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 充 (sung)Pinyinpài chōngHán Việtphái sungCấu tạo派 + 充 · phái + sung nghĩa thành phần: phái + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 派遣充当。Tân Hoa Tự Điển 1.派遣充当。