派兵

pài bīng phái binh

Hán Việt: phái binh · Pinyin: pài bīng

Tổng quan

phái quân

Cấu tạo: (phái) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái quân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 派遣兵士或軍隊。如:「派兵護送」、「派兵支援」。《孽海花》第二五回:「條約祇有三款,第二款兩國派兵交互知會這一條,如今想來,真是大錯特錯!」

Eng

  • CC-CEDICT to dispatch troops
  • Cihui to dispatch troops

ja

  • JMdict dispatch of troops