派出
phái xuất
Hán Việt: phái xuất · Pinyin: pài chū
Tổng quan
gửi | điều động
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi | điều động
Eng
- CC-CEDICT to send|to dispatch
- Cihui to send; to dispatch
ja
- JMdict sending out|dispatching|despatching