派出

pài chūphái xuất

Hán Việt: phái xuất · Pinyin: pài chū

Tổng quan

gửi

Cấu tạo: 派 (phái) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều động
  • Tần suất từ phái xuất/phái xích/phái xúy: phái ra; xúc tiến, thanh toán, giải quyết (công việc); gửi , điều động; phái ra
  • Biên soạn r.v. dispatch; send; assign

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expedite

Eng

  • JMdict sending out
  • JMdict dispatching
  • JMdict despatching
  • Cihui to send; to dispatch
  • Tần suất từ r.v. dispatch; send; assign

Đức

  • Handedict entsenden

ja

  • JMdict 派出(はしゅつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

派出所 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事