派勢
phái thế
Hán Việt: phái thế · Pinyin: pài shì
Tổng quan
phong cách | tác phong
Nghĩa
Việt
- Cihui phong cách | tác phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 派头;气派。
- Tân Hoa Tự Điển 1.派头;气派。
Eng
- CC-CEDICT style|manner
- Cihui style; manner