派反 pài fǎn · phái phản Hán Việt: phái phản · Pinyin: pài fǎn Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 反 (phản)Pinyinpài fǎnHán Việtphái phảnCấu tạo派 + 反 · phái + phản nghĩa thành phần: phái + phản