派發

pài fā phái phát

Hán Việt: phái phát · Pinyin: pài fā

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分发;发放:街头常有人~商品广告;指卖出(证券等):逢高~。

Eng

  • Cihui 派發 àifā v. 1. distribute 2. assign different persons to help in distribution (of sth.)