派取 pài qǔ · phái thủ Hán Việt: phái thủ · Pinyin: pài qǔ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 取 (thủ)Pinyinpài qǔHán Việtphái thủCấu tạo派 + 取 · phái + thủ nghĩa thành phần: phái + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分摊收取。Tân Hoa Tự Điển 1.分摊收取。