派司

pā si phái ti

Hán Việt: phái ti · Pinyin: pā si

Tổng quan

(từ mượn) | vé thông hành (để được vào) | bỏ lượt (trong trò chơi bài bridge, v.v.) | vượt qua | đỗ (kỳ thi, v.v.) giấy thông hành; thẻ ra vào。指厚紙印成的或訂成本兒的出入證、通行證等。(英:pass)。

Cấu tạo: (phái) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) | vé thông hành (để được vào) | bỏ lượt (trong trò chơi bài bridge, v.v.) | vượt qua | đỗ (kỳ thi, v.v.) giấy thông hành; thẻ ra vào。指厚紙印成的或訂成本兒的出入證、通行證等。(英:pass)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用厚紙裝訂成小冊子的通行證,為英語pass的音譯,用來免除普通手續的執照。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英语pass的音译。指通行证﹑出入证﹑护照等; 英语pass的音译。传递;通过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语pass的音译。指通行证﹑出入证﹑护照等。 2.英语pass的音译。传递;通过。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword)|pass (for gaining admittance)|to pass (in a game of bridge etc)|to get through; to pass (an exam etc)
  • Cihui 派司 àisī ►See pāsi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执照