派合 pài hé · phái hợp Hán Việt: phái hợp · Pinyin: pài hé Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 合 (hợp)Pinyinpài héHán Việtphái hợpCấu tạo派 + 合 · phái + hợp nghĩa thành phần: phái + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水流汇合。Tân Hoa Tự Điển 1.指水流汇合。