派定

pài dìng phái định

Hán Việt: phái định · Pinyin: pài dìng

Tổng quan

tin tưởng | bị thuyết phục

Cấu tạo: (phái) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tưởng | bị thuyết phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指定; 认定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指定。 2.认定。

Eng

  • CC-CEDICT to believe|to be convinced
  • Cihui to believe; to be convinced