派對
phái đối
Hán Việt: phái đối · Pinyin: pài duì
Tổng quan
tiệc tùng (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiệc tùng (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種非正式的舞會。為英語party的音譯。因不像正式宴會般的隆重,參加者可以穿著簡便衣裳。如:「家庭派對」、「生日派對」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指小型的社交或娱乐性的聚会:生日~。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) party
- Cihui (loanword) party