派差 phái soa Hán Việt: phái soa Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 差 (soa)Hán Việtphái soaCấu tạo派 + 差 · phái + soa nghĩa thành phần: phái + soa Nghĩa EngCihui 派差 àichāi v.o. send sb. on an errand