派式 pài shì · phái thức Hán Việt: phái thức · Pinyin: pài shì Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 式 (thức)Pinyinpài shìHán Việtphái thứcCấu tạo派 + 式 · phái + thức nghĩa thành phần: phái + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 派头;模样。Tân Hoa Tự Điển 1.派头;模样。