派徵 pài zhēng · phái trưng Hán Việt: phái trưng · Pinyin: pài zhēng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 徵 (trưng)Pinyinpài zhēngHán Việtphái trưngCấu tạo派 + 徵 · phái + trưng nghĩa thành phần: phái + trưng