派性

pài xìng phái tính

Hán Việt: phái tính · Pinyin: pài xìng

Tổng quan

chủ nghĩa phe phái | chủ nghĩa bộ lạc

Cấu tạo: (phái) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa phe phái | chủ nghĩa bộ lạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 站在某一派别的立场上,并为谋求或维护其派别利益而表现出的思想意识或言行等特性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.站在某一派别的立场上,并为谋求或维护其派别利益而表现出的思想意识或言行等特性。

Eng

  • CC-CEDICT factionalism|tribalism
  • Cihui factionalism; tribalism