派數 pài shù · phái sổ Hán Việt: phái sổ · Pinyin: pài shù Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 數 (sổ)Pinyinpài shùHán Việtphái sổCấu tạo派 + 數 · phái + sổ nghĩa thành phần: phái + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指身分地位。Tân Hoa Tự Điển 1.指身分地位。