派活

phái hoạt

Hán Việt: phái hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派活 àihuó v.o. assign a task | Jīntiān fùduìzhǎng ∼. Today the vice-chief allocates tasks.