派澨 pài shì · phái phệ Hán Việt: phái phệ · Pinyin: pài shì Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 澨 (phệ)Pinyinpài shìHán Việtphái phệCấu tạo派 + 澨 · phái + phệ nghĩa thành phần: phái + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河滨。Tân Hoa Tự Điển 1.河滨。