派索 pài suǒ · phái tác Hán Việt: phái tác · Pinyin: pài suǒ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 索 (tác)Pinyinpài suǒHán Việtphái tácCấu tạo派 + 索 · phái + tác nghĩa thành phần: phái + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摊派索取。Tân Hoa Tự Điển 1.摊派索取。