派繳 phái chước Hán Việt: phái chước Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 繳 (chước)Hán Việtphái chướcCấu tạo派 + 繳 · phái + chước nghĩa thành phần: phái + chước Nghĩa EngCihui 派繳 àijiǎo v. impose a money levy