派衍 pài yǎn · phái diễn Hán Việt: phái diễn · Pinyin: pài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 衍 (diễn)Pinyinpài yǎnHán Việtphái diễnCấu tạo派 + 衍 · phái + diễn nghĩa thành phần: phái + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宗族支派繁衍; 派生。Tân Hoa Tự Điển 1.指宗族支派繁衍。 2.派生。