派賴 pài lài · phái lại Hán Việt: phái lại · Pinyin: pài lài Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 賴 (lại)Pinyinpài làiHán Việtphái lạiCấu tạo派 + 賴 · phái + lại nghĩa thành phần: phái + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頑劣、潑辣。元.無名氏《盆兒鬼》第二折:「我一年二祭,好生供奉你,你不看覷我,反來折挫我,直恁的派賴。」也作「憊賴」、「潑賴」。