派賴 pài lài · phái lại Hán Việt: phái lại · Pinyin: pài lài Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 賴 (lại)Pinyinpài làiHán Việtphái lạiCấu tạo派 + 賴 · phái + lại nghĩa thành phần: phái + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泼赖。无赖,恶劣。Tân Hoa Tự Điển 1.泼赖。无赖,恶劣。