派還 pài hái · phái hoàn Hán Việt: phái hoàn · Pinyin: pài hái Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 還 (hoàn)Pinyinpài háiHán Việtphái hoànCấu tạo派 + 還 · phái + hoàn nghĩa thành phần: phái + hoàn