派銷 phái tiêu Hán Việt: phái tiêu Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 銷 (tiêu)Hán Việtphái tiêuCấu tạo派 + 銷 · phái + tiêu nghĩa thành phần: phái + tiêu Nghĩa EngCihui 派銷 àixiāo v. force the sale of sth. to sb.