洿宮

wū gōng ô cung

Hán Việt: ô cung · Pinyin: wū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 洿 (ô) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掘毁的宅第; 指掘毁宅第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掘毁的宅第。 2.指掘毁宅第。