洿宫 wū gōng·ô cung Hán Việt: ô cung · Pinyin: wū gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.掘毁的宅第。 2.指掘毁宅第。 Cấu tạo: 洿 (ô) + 宮 (cung)Pinyinwū gōngHán Việtô cungCấu tạo洿 + 宮 · ô + cung nghĩa thành phần: ô + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.掘毁的宅第。 2.指掘毁宅第。 Từ liên quan Gần nghĩa宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥