洿池

wū chí ô trì

Hán Việt: ô trì · Pinyin: wū chí

Tổng quan

Cấu tạo: 洿 (ô) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停積不流的水池。《孟子.梁惠王上》:「數罟不入洿池,魚鱉不可勝食也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水塘。