洿沬
ô muội
Hán Việt: ô muội · Pinyin: wū mèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 涕淚滿面。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝武李夫人傳》:「弟子增欷,洿沬悵兮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泪流满面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泪流满面。
Hán Việt: ô muội · Pinyin: wū mèi