洿沮

wū jǔ ô tự

Hán Việt: ô tự · Pinyin: wū jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 洿 (ô) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低洼湿地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低洼湿地。