洿澤 wū zé · ô trạch Hán Việt: ô trạch · Pinyin: wū zé Tổng quan Cấu tạo: 洿 (ô) + 澤 (trạch)Pinyinwū zéHán Việtô trạchCấu tạo洿 + 澤 · ô + trạch nghĩa thành phần: ô + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沼泽; 鸟名。鹈鹕之别称。Tân Hoa Tự Điển 1.沼泽。 2.鸟名。鹈鹕之别称。