洿濁

wū zhuó ô trọc

Hán Việt: ô trọc · Pinyin: wū zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: 洿 (ô) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污浊,肮脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污浊,肮脏。