洿瀆 wū dú · ô độc Hán Việt: ô độc · Pinyin: wū dú Tổng quan Cấu tạo: 洿 (ô) + 瀆 (độc)Pinyinwū dúHán Việtô độcCấu tạo洿 + 瀆 · ô + độc nghĩa thành phần: ô + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小水沟。Tân Hoa Tự Điển 1.小水沟。