洿行 wū xíng · ô hành Hán Việt: ô hành · Pinyin: wū xíng Tổng quan Cấu tạo: 洿 (ô) + 行 (hành)Pinyinwū xíngHán Việtô hànhCấu tạo洿 + 行 · ô + hành nghĩa thành phần: ô + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肮脏卑劣的品行。Tân Hoa Tự Điển 1.肮脏卑劣的品行。