流下

lưu hạ

Hán Việt: lưu hạ

Tổng quan

lưu há/lưu hạ: chảy xuống; chảy xuống

Cấu tạo: 流 (lưu) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy xuống
  • VietPhrases chảy xuống
  • Tần suất từ lưu há/lưu hạ: chảy xuống; chảy xuống
  • Biên soạn 流下 liúxià r.v. flow down

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi defluxion

Eng

  • JMdict flowing down (e.g. water in a river)
  • JMdict downward flow
  • Cihui 流下 liúxià r.v. flow down
  • Tần suất từ 流下 liúxià r.v. flow down

ja

  • JMdict 流下(りゅうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下泪来 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳