流丐
lưu cái
Hán Việt: lưu cái · Pinyin: liú gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"流匄"; 流浪乞食的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流匄"。 2.流浪乞食的人。
Eng
- Cihui 流丐 iúgài n. vagrant beggar; vagabond M:ge/¹míng
Hán Việt: lưu cái · Pinyin: liú gài