流習 liú xí · lưu tập Hán Việt: lưu tập · Pinyin: liú xí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 習 (tập)Pinyinliú xíHán Việtlưu tậpCấu tạo流 + 習 · lưu + tập nghĩa thành phần: lưu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相沿而成的习俗。多含贬义。Tân Hoa Tự Điển 1.相沿而成的习俗。多含贬义。