流亂

liú luàn lưu loạn

Hán Việt: lưu loạn · Pinyin: liú luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹散乱; (因灾荒战乱等)流转离散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹散乱。 2.(因灾荒战乱等)流转离散。