流亞

liú yà lưu á

Hán Việt: lưu á · Pinyin: liú yà

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (á)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一类的人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一类的人或物。

Eng

  • Cihui 流亞 iúyà n. persons of the same class