流伍 lưu ngũ Hán Việt: lưu ngũ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 伍 (ngũ)Hán Việtlưu ngũCấu tạo流 + 伍 · lưu + ngũ nghĩa thành phần: lưu + ngũ