流會
lưu hội
Hán Việt: lưu hội · Pinyin: liú huì
Tổng quan
hoãn họp: dời họp
Nghĩa
Việt
- Cihui hoãn họp: dời họp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指会议由于不足法定人数而不能举行。
Eng
- Cihui 流會 iúhuì v.o. fail to be convened for lack of a quorum
ja
- JMdict cancelling a meeting|adjournment of a meeting (due to lack of attendance)