流例 lưu lệ Hán Việt: lưu lệ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 例 (lệ)Hán Việtlưu lệCấu tạo流 + 例 · lưu + lệ nghĩa thành phần: lưu + lệ