流充

liú chōng lưu sung

Hán Việt: lưu sung · Pinyin: liú chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (sung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流配。