流入
lưu nhập
Hán Việt: lưu nhập · Pinyin: liú rù
Tổng quan
chảy vào | trôi vào | dòng chảy vào | dòng vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy vào | trôi vào | dòng chảy vào | dòng vào
Eng
- CC-CEDICT to flow into|to drift into|influx|inflow
- Cihui to flow into; to drift into; influx; inflow
ja
- JMdict inflow|influx