流入的

lưu nhập đích

Hán Việt: lưu nhập đích

Tổng quan

ảnh hưởng đến, có tác dụng đối với, thúc đẩy, chảy vào trong, nhánh (sông...)

Cấu tạo: 流 (lưu) + 入 (nhập) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi influent

Từ liên quan

Gần nghĩa

流入物 · 流入 · 流入中间的 · 流入量