流入物 lưu nhập vật Hán Việt: lưu nhập vật Tổng quan sự chảy vào trong, dòng vào Cấu tạo: 流 (lưu) + 入 (nhập) + 物 (vật)Hán Việtlưu nhập vậtCấu tạo流 + 入 + 物 · lưu + nhập + vật nghĩa thành phần: lưu + nhập + vật Nghĩa ViệtCihui sự chảy vào trong, dòng vào