流內 liú nèi · lưu nội Hán Việt: lưu nội · Pinyin: liú nèi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 內 (nội)Pinyinliú nèiHán Việtlưu nộiCấu tạo流 + 內 · lưu + nội nghĩa thành phần: lưu + nội